Chữ 嘱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
嘱
- Nghĩa
- giao phó, nhờ cậy
- Âm Hán Việt
- chúc
- Âm On
- ショク shoku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 囑
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たのむ。まかせる。
- Tiếng Anh
- entrust, request
- Tiếng Hàn
- 부탁하다, 맡기다 (촉)
- Tiếng Trung
- 嘱托、委托
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショク shoku · âm On · ít gặp
嘱託
nhân viên hợp đồng
嘱託の 仕事を します。
Anh ấy làm nhân viên hợp đồng.
Tập viết chữ 嘱 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 嘱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.