Chữ Hán tiếng Nhật (Kanji): 2 141 chữ, Level 1–10
Đây là toàn bộ 2 141 chữ Hán thường dụng (常用漢字) của tiếng Nhật, chia thành 10 Level theo lớp học ở Nhật: Level 1 là 80 chữ học sinh lớp 1 học, Level 10 là những chữ cuối cùng trước khi hết THPT. Mỗi chữ có nghĩa tiếng Việt kèm bốn thứ tiếng khác, âm Hán Việt, âm On và âm Kun, bộ thủ, số nét, thứ tự nét, từ ghép và câu ví dụ theo từng cách đọc.
Nội dung này lấy đúng từ chế độ Kanji trong app Dino Kids. Gõ chữ, cách đọc hay âm Hán Việt vào ô dưới đây để tìm, hoặc chọn một Level.
Chọn một Level
- Level 1人一大日lớp 1 · 80 chữ
- Level 2行分時間lớp 2 · 160 chữ
- Level 3事者部代lớp 3 · 200 chữ
- Level 4的戦最関lớp 4 · 202 chữ
- Level 5現性在能lớp 5 · 193 chữ
- Level 6呼私存論lớp 6 · 191 chữ
- Level 7彼郎込違THCS · 313 chữ
- Level 8吉魔帝刑hết THCS · 284 chữ
- Level 9江津戻艦THPT · 328 chữ
- Level 10藤頃誰俺hết THPT · 190 chữ
Chế độ Kanji trong app Dino Kids
- Thẻ chữ: nghĩa năm thứ tiếng, âm Hán Việt, âm On/Kun, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ theo từng cách đọc.
- Tập viết theo thứ tự nét: bé viết bằng ngón tay, app chấm hình, số nét và thứ tự nét.
- Bài thi thử theo Level: đọc, viết, bộ thủ, số nét — mỗi Level đúng các dạng câu của cấp đó.
- Báo cáo tiến bộ cho bố mẹ: chữ nào bé đã thuộc, chữ nào hay sai.
Chế độ Kanji trong Dino Kids có thẻ chữ, tập viết theo thứ tự nét và bài thi thử cho cả 10 Level. App còn có tô màu, tập viết chữ Việt, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm On/Kun, bộ thủ, danh sách chữ: Kanjium (CC BY-SA 4.0). Âm Hán Việt: KANJIDIC2 — EDRDG (CC BY-SA 4.0), dự án chọn âm chính và sửa âm lẫn. Thứ tự nét: KanjiVG — Ulrich Apel (CC BY-SA 3.0). Âm Hàn, dạng giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, từ ghép và câu ví dụ do Dino Kids tự soạn (CC0). Chi tiết và bản tải dữ liệu: trang Giấy phép.