Chữ 嚇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
嚇
- Nghĩa
- doạ, hăm doạ
- Âm Hán Việt
- hách
- Âm On
- カク kaku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おどす。こわがらせる。
- Tiếng Anh
- threaten, scare
- Tiếng Hàn
- 으르다, 위협하다 (하·혁)
- Tiếng Trung
- 吓唬、恐吓 (吓)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カク kaku · âm On · ít gặp
い嚇
hăm doạ
い嚇する ような 声でした。
Giọng nói như đang hăm doạ.
Tập viết chữ 嚇 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 嚇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.