Chữ 墜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
墜
- Nghĩa
- rơi xuống
- Âm Hán Việt
- trụy
- Âm On
- ツイ tsui
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おちる。おとす。
- Tiếng Anh
- fall, crash
- Tiếng Hàn
- 떨어지다, 추락하다 (추)
- Tiếng Trung
- 坠落、掉下 (坠)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ツイ tsui · âm On · ít gặp
墜落
rơi, rớt
飛行機の 墜落を ふせぎます。
Người ta ngăn máy bay rơi.
Tập viết chữ 墜 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 墜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.