Chữ 棄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
棄
- Nghĩa
- vứt bỏ, từ bỏ
- Âm Hán Việt
- khí
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すてる。あきらめて やめる。
- Tiếng Anh
- throw away, give up
- Tiếng Hàn
- 버리다, 포기하다 (기)
- Tiếng Trung
- 丢弃、放弃 (弃)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On · ít gặp
放棄
từ bỏ
とちゅうで 放棄しません。
Tôi không bỏ cuộc giữa chừng.
Tập viết chữ 棄 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 棄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.