Chữ 洗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
洗
- Nghĩa
- rửa, giặt
- Âm Hán Việt
- tẩy (tiển)
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- あら(う) arau
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あらう。
- Tiếng Anh
- wash
- Tiếng Hàn
- 씻다, 빨다 (선·세)
- Tiếng Trung
- 洗
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On
洗面所
chỗ rửa mặt
洗面所で 手を あらいます。
Tôi rửa tay ở bồn rửa mặt.
あら(う) arau · âm Kun
洗う
rửa, giặt
食事の 前に 手を 洗います。
Trước bữa ăn tôi rửa tay.
Tập viết chữ 洗 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 洗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.