Chữ 粧: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
粧
- Nghĩa
- trang điểm
- Âm Hán Việt
- trang
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 米 bộ mễ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- けしょうを する。かざる。
- Tiếng Anh
- put on makeup
- Tiếng Hàn
- 화장하다, 꾸미다 (장)
- Tiếng Trung
- 化妆、打扮 (妆)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On · ít gặp
化粧
trang điểm
母が 化粧を します。
Mẹ tôi trang điểm.
Tập viết chữ 粧 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 粧 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.