Dino Kids

Chữ 騒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

騒

Nghĩa
ồn ào, làm ồn
Âm Hán Việt
tao
Âm On
ソウ sou
Âm Kun
さわ(ぐ) sawagu、さわ(がしい) sawagashii
Số nét
18 nét
Bộ thủ
馬 bộ mã
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
騷

Thứ tự nét

Thứ tự viết 18 nét của chữ 騒, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さわぐ。うるさい。
Tiếng Anh
make noise, noisy
Tiếng Hàn
떠들다, 시끄럽다 (소)
Tiếng Trung
吵闹、喧哗 (骚)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソウ sou · âm On · ít gặp

さわ(ぐ) sawagu · âm Kun

さわ(がしい) sawagashii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 騒 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 騒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.