Kanji Level 1: 80 chữ Hán lớp 1
Level 1 gồm 80 chữ học sinh Nhật học ở lớp 1. Chạm một chữ để xem nghĩa, cách đọc, thứ tự nét và câu ví dụ.
- 人người
- 一số một
- 大to
- 日mặt trời
- 出ra
- 中ở giữa
- 本quyển sách
- 年năm
- 上trên
- 子con
- 生sống
- 手bàn tay
- 見nhìn
- 入vào
- 立đứng
- 下dưới
- 学học
- 目mắt
- 月mặt trăng
- 小nhỏ
- 女con gái
- 名tên
- 気không khí
- 三số ba
- 山núi
- 田ruộng
- 二số hai
- 力sức mạnh
- 文câu văn
- 川sông
- 金vàng
- 口miệng
- 水nước
- 車cái xe
- 男con trai
- 正đúng
- 先trước
- 十số mười
- 天trời
- 音âm thanh
- 木cây
- 空bầu trời
- 村làng
- 四số bốn
- 五số năm
- 石hòn đá
- 白màu trắng
- 校trường học
- 町phố
- 足chân
- 王vua
- 八số tám
- 土đất
- 九số chín
- 千một nghìn
- 字chữ
- 六số sáu
- 早sớm
- 右bên phải
- 円tròn
- 青màu xanh
- 左bên trái
- 火lửa
- 花bông hoa
- 七số bảy
- 赤màu đỏ
- 百một trăm
- 草cỏ
- 森rừng rậm
- 林rừng cây
- 玉viên ngọc
- 休nghỉ ngơi
- 雨mưa
- 竹cây tre
- 耳cái tai
- 夕buổi chiều tối
- 犬con chó
- 虫con sâu
- 糸sợi chỉ
- 貝con sò
Tập viết và thi thử trong app
Chế độ Kanji trong Dino Kids có thẻ chữ, tập viết theo thứ tự nét và bài thi thử cho cả 10 Level. App còn có tô màu, tập viết chữ Việt, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chọn một Level
- Level 1人一大日lớp 1 · 80 chữ
- Level 2行分時間lớp 2 · 160 chữ
- Level 3事者部代lớp 3 · 200 chữ
- Level 4的戦最関lớp 4 · 202 chữ
- Level 5現性在能lớp 5 · 193 chữ
- Level 6呼私存論lớp 6 · 191 chữ
- Level 7彼郎込違THCS · 313 chữ
- Level 8吉魔帝刑hết THCS · 284 chữ
- Level 9江津戻艦THPT · 328 chữ
- Level 10藤頃誰俺hết THPT · 190 chữ
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.