Kanji Level 2: 160 chữ Hán lớp 2
Level 2 gồm 160 chữ học sinh Nhật học ở lớp 2. Chạm một chữ để xem nghĩa, cách đọc, thứ tự nét và câu ví dụ.
- 行đi
- 分chia
- 時giờ
- 間khoảng giữa
- 自tự mình
- 後sau
- 国đất nước
- 地đất
- 合hợp
- 前phía trước
- 方hướng
- 会gặp
- 場nơi
- 言nói
- 家ngôi nhà
- 長dài
- 同giống nhau
- 体cơ thể
- 作làm ra
- 高cao
- 当trúng
- 内bên trong
- 通đi qua
- 来đến
- 用dùng
- 道con đường
- 理lý lẽ
- 明sáng
- 知biết
- 新mới
- 心trái tim
- 社công ty
- 外bên ngoài
- 書viết
- 多nhiều
- 東phía đông
- 話nói chuyện
- 教dạy
- 野cánh đồng
- 近gần
- 数số
- 思nghĩ
- 語ngôn ngữ
- 原cánh đồng
- 少ít
- 回quay
- 海biển
- 考suy nghĩ
- 記ghi lại
- 電điện
- 引kéo
- 今bây giờ
- 公công cộng
- 強mạnh
- 画bức vẽ
- 元gốc
- 市thành phố
- 直thẳng
- 切cắt
- 番lượt
- 何cái gì
- 食ăn
- 太to
- 京kinh đô
- 頭cái đầu
- 線đường kẻ
- 形hình dáng
- 組nhóm
- 活sống
- 親cha mẹ
- 点điểm
- 声giọng
- 朝buổi sáng
- 楽vui
- 馬con ngựa
- 色màu sắc
- 北phía bắc
- 門cổng
- 光ánh sáng
- 半một nửa
- 西phía tây
- 聞nghe
- 広rộng
- 父bố
- 風gió
- 万mười nghìn
- 古cũ
- 母mẹ
- 台cái bệ
- 戸cánh cửa
- 売bán
- 店cửa hàng
- 計đo
- 交giao nhau
- 帰trở về
- 止dừng lại
- 夜ban đêm
- 首cái cổ
- 室căn phòng
- 南phía nam
- 歩đi bộ
- 走chạy
- 船con thuyền
- 工thủ công
- 顔khuôn mặt
- 黒màu đen
- 歌bài hát
- 細mảnh
- 読đọc
- 寺ngôi chùa
- 谷thung lũng
- 米gạo
- 遠xa
- 図hình vẽ
- 友bạn bè
- 科môn học
- 紙giấy
- 星ngôi sao
- 買mua
- 園vườn
- 春mùa xuân
- 答trả lời
- 兄anh trai
- 肉thịt
- 秋mùa thu
- 丸hình tròn
- 角góc
- 弟em trai
- 毎mỗi
- 茶trà
- 岩tảng đá
- 夏mùa hè
- 算tính toán
- 絵bức tranh
- 羽lông vũ
- 里làng quê
- 週tuần
- 毛lông
- 鳥con chim
- 鳴kêu
- 雪tuyết
- 弱yếu
- 池cái ao
- 曜thứ trong tuần
- 雲mây
- 黄màu vàng
- 刀thanh kiếm
- 午buổi trưa
- 姉chị gái
- 魚con cá
- 矢mũi tên
- 晴trời nắng
- 冬mùa đông
- 妹em gái
- 才tài năng
- 昼buổi trưa
- 牛con bò
- 弓cây cung
- 麦lúa mạch
- 汽hơi nước
Tập viết và thi thử trong app
Chế độ Kanji trong Dino Kids có thẻ chữ, tập viết theo thứ tự nét và bài thi thử cho cả 10 Level. App còn có tô màu, tập viết chữ Việt, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chọn một Level
- Level 1人一大日lớp 1 · 80 chữ
- Level 2行分時間lớp 2 · 160 chữ
- Level 3事者部代lớp 3 · 200 chữ
- Level 4的戦最関lớp 4 · 202 chữ
- Level 5現性在能lớp 5 · 193 chữ
- Level 6呼私存論lớp 6 · 191 chữ
- Level 7彼郎込違THCS · 313 chữ
- Level 8吉魔帝刑hết THCS · 284 chữ
- Level 9江津戻艦THPT · 328 chữ
- Level 10藤頃誰俺hết THPT · 190 chữ
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.