Dino Kids

Chữ 丼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

丼

Nghĩa
bát tô, cơm tô
Âm Hán Việt
tỉnh (đảm)
Âm On
—
Âm Kun
どんぶり donburi、どん* don
Số nét
5 nét
Bộ thủ
丶 bộ chủ
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 丼, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
どんぶり。ふかい おおきな ちゃわん。
Tiếng Anh
big bowl, rice bowl dish
Tiếng Hàn
큰 사발, 덮밥
Tiếng Trung
大碗、盖饭

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

どんぶり donburi · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 丼 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 丼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.