Dino Kids

Chữ 煎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

煎

Nghĩa
rang, sắc (thuốc)
Âm Hán Việt
tiên (tiễn)
Âm On
セン sen
Âm Kun
い(る) iru
Số nét
13 nét
Bộ thủ
火 bộ hỏa
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 煎, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いる。にだす。
Tiếng Anh
roast, brew
Tiếng Hàn
볶다, 달이다 (전)
Tiếng Trung
炒、熬煮

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セン sen · âm On · ít gặp

い(る) iru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 煎 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 煎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.