Chữ 久: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
久
- Nghĩa
- lâu
- Âm Hán Việt
- cửu
- Âm On
- キュウ kyuu、ク* ku
- Âm Kun
- ひさ(しい) hisashii
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 丿 bộ phiệt
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ながい あいだ。ひさしい。
- Tiếng Anh
- long time
- Tiếng Hàn
- 오래 (구)
- Tiếng Trung
- 长久、很久
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キュウ kyuu · âm On
永久
vĩnh cửu
永久に 残る 記録です。
Đây là kỷ lục còn mãi.
ひさ(しい) hisashii · âm Kun · ít gặp
久しい
đã lâu
あの 友だちとは 久しく 会って いません。
Đã lâu tôi không gặp người bạn đó.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 久 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 久 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.