Chữ 査: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
査
- Nghĩa
- tra xét, điều tra
- Âm Hán Việt
- tra
- Âm On
- サ sa
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よく しらべる。
- Tiếng Anh
- check, look into
- Tiếng Hàn
- 조사하다, 살피다 (사)
- Tiếng Trung
- 调查、检查 (查)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サ sa · âm On
調査
điều tra, khảo sát
町の 人に 調査を します。
Chúng em khảo sát người dân trong thị trấn.
Tập viết chữ 査 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 査 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.