Chữ 亀: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
亀
- Nghĩa
- con rùa, vết nứt
- Âm Hán Việt
- quy (qui, cưu, quân)
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- かめ kame
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 龜 bộ quy
- Level
- Level 10 · hết THPT
- Dạng cũ
- 龜
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かめ。こうらの もようのような ひび。
- Tiếng Anh
- turtle, crack
- Tiếng Hàn
- 거북, 갈라짐 (구·귀·균)
- Tiếng Trung
- 龟、裂纹 (龟)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On · ít gặp
亀裂
vết nứt
かべに 亀裂が 入りました。
Tường bị nứt.
かめ kame · âm Kun
亀
con rùa
池で 亀を 見ました。
Tôi thấy rùa dưới ao.
Tập viết chữ 亀 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 亀 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.