Chữ 旦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
旦
- Nghĩa
- sáng sớm, buổi sáng
- Âm Hán Việt
- đán
- Âm On
- タン tan、ダン dan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よあけ。あさ。
- Tiếng Anh
- dawn, morning
- Tiếng Hàn
- 새벽, 아침 (단)
- Tiếng Trung
- 天亮、早晨
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タン tan · âm On · ít gặp
元旦
sáng mùng một Tết
元旦に 家族で 集まります。
Sáng mùng một cả nhà tụ họp.
ダン dan · âm On · ít gặp
旦那
ông chủ, chồng
店の 旦那に 話を 聞きます。
Tôi hỏi chuyện ông chủ tiệm.
Tập viết chữ 旦 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 旦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.