Chữ 争: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
争
- Nghĩa
- tranh giành, thi đua
- Âm Hán Việt
- tranh (tránh, chanh, danh)
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- あらそ(う) arasou
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 亅 bộ quyết
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 爭
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あらそう。きそう。
- Tiếng Anh
- compete, fight over
- Tiếng Hàn
- 다투다, 겨루다 (쟁)
- Tiếng Trung
- 争夺、竞争
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On
競争
cuộc thi đua
かけっこで 競争します。
Chúng em thi chạy đua.
あらそ(う) arasou · âm Kun
争う
tranh giành
二人が 一位を 争います。
Hai người tranh nhau vị trí nhất.
Tập viết chữ 争 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 争 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.