Chữ 仁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
仁
- Nghĩa
- lòng nhân, nhân ái
- Âm Hán Việt
- nhân
- Âm On
- ジン jin、ニ* ni
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとを おもいやる こころ。
- Tiếng Anh
- kindness
- Tiếng Hàn
- 어진 마음, 사랑 (인)
- Tiếng Trung
- 仁爱、仁慈
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジン jin · âm On · ít gặp
仁愛
lòng nhân ái
仁愛の 心を 大切に します。
Người ta trân trọng tấm lòng nhân ái.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 仁 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 仁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.