Chữ 他: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
他
- Nghĩa
- khác, người khác
- Âm Hán Việt
- tha
- Âm On
- タ ta
- Âm Kun
- ほか hoka
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほか。べつの。
- Tiếng Anh
- other
- Tiếng Hàn
- 다른, 남 (타)
- Tiếng Trung
- 其他、别的
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タ ta · âm On
他人
người khác
他人の 品を 使っては いけません。
Không được dùng đồ của người khác.
ほか hoka · âm Kun
他
khác, ngoài ra
他に 意見は ありませんか。
Còn ý kiến nào khác không?
Tập viết chữ 他 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 他 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.