Chữ 由: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
由
- Nghĩa
- lý do, nguồn gốc
- Âm Hán Việt
- do
- Âm On
- ユ yu、ユウ yuu、ユイ* yui
- Âm Kun
- よし yoshi
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 田 bộ điền
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- わけ。もと。
- Tiếng Anh
- reason, origin
- Tiếng Hàn
- 까닭, 유래 (유)
- Tiếng Trung
- 原因、由来
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユ yu · âm On
由来
nguồn gốc, xuất xứ
名前の 由来を 聞きました。
Tôi hỏi về nguồn gốc cái tên.
ユウ yuu · âm On
自由
tự do
自由に 絵を かきます。
Chúng em vẽ tranh tự do.
よし yoshi · âm Kun · ít gặp
由
việc, điều (cách nói trang trọng trong thư)
元気な 由、安心しました。
Nghe tin anh khoẻ, tôi yên tâm.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 由 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 由 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.