Dino Kids

Chữ 伝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

伝

Nghĩa
truyền đạt, lan truyền
Âm Hán Việt
truyền (truyện, truyến)
Âm On
デン den
Âm Kun
つた(わる) tsutawaru、つた(える) tsutaeru、つた(う) tsutau
Số nét
6 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 4 · lớp 4
Dạng cũ
傳

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 伝, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つたえる。つたわる。
Tiếng Anh
pass on, spread
Tiếng Hàn
전하다, 퍼지다 (전)
Tiếng Trung
传达、流传 (传)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

デン den · âm On

つた(わる) tsutawaru · âm Kun

つた(える) tsutaeru · âm Kun

つた(う) tsutau · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 伝 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 伝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.