Chữ 伝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
伝
- Nghĩa
- truyền đạt, lan truyền
- Âm Hán Việt
- truyền (truyện, truyến)
- Âm On
- デン den
- Âm Kun
- つた(わる) tsutawaru、つた(える) tsutaeru、つた(う) tsutau
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 傳
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つたえる。つたわる。
- Tiếng Anh
- pass on, spread
- Tiếng Hàn
- 전하다, 퍼지다 (전)
- Tiếng Trung
- 传达、流传 (传)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
デン den · âm On
伝説
truyền thuyết
村に 古い 伝説が あります。
Trong làng có một truyền thuyết cổ.
つた(わる) tsutawaru · âm Kun
伝わる
lan truyền
話が すぐ 学校中に 伝わりました。
Chuyện lan khắp trường ngay lập tức.
つた(える) tsutaeru · âm Kun
伝える
truyền đạt
母に 用事を 伝えます。
Tôi nhắn việc lại cho mẹ.
つた(う) tsutau · âm Kun · ít gặp
伝う
men theo
かべを 伝って 水が 落ちます。
Nước chảy men theo tường xuống.
Tập viết chữ 伝 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 伝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.