Chữ 利: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
利
- Nghĩa
- có ích, có tác dụng
- Âm Hán Việt
- lợi
- Âm On
- リ ri
- Âm Kun
- き(く) kiku
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 刀 bộ đao
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やくに たつ。よく きく。
- Tiếng Anh
- useful, work well
- Tiếng Hàn
- 이롭다, 잘 듣다 (리·이)
- Tiếng Trung
- 有利、有效
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リ ri · âm On
利用
sử dụng
毎週 図書館を 利用します。
Tuần nào tôi cũng dùng thư viện.
き(く) kiku · âm Kun · ít gặp
利く
nhạy, thính (giác quan)
犬は 鼻が よく 利きます。
Chó có cái mũi rất thính.
Tập viết chữ 利 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 利 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.