Chữ 佐: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
佐
- Nghĩa
- giúp đỡ
- Âm Hán Việt
- tá
- Âm On
- サ sa
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たすける。
- Tiếng Anh
- assist, help
- Tiếng Hàn
- 돕다 (좌)
- Tiếng Trung
- 辅佐、帮助
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サ sa · âm On · ít gặp
大佐
đại tá
話の 中に 大佐が 出て きます。
Trong truyện có một viên đại tá.
Tập viết chữ 佐 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 佐 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.