Chữ 単: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
単
- Nghĩa
- đơn, đơn giản
- Âm Hán Việt
- đơn (đan, đạn, thiền, thiện)
- Âm On
- タン tan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 小 bộ tiểu
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 單
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとつ。かんたん。
- Tiếng Anh
- single, simple
- Tiếng Hàn
- 하나, 단순하다 (단)
- Tiếng Trung
- 单一、简单 (单)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タン tan · âm On
単語
từ vựng
英語の 単語を 覚えます。
Tôi học từ vựng tiếng Anh.
Tập viết chữ 単 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 単 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.