Dino Kids

Chữ 俸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

俸

Nghĩa
lương, bổng lộc
Âm Hán Việt
bổng
Âm On
ホウ hou
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 俸, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つとめて もらう おかね。きゅうりょう。
Tiếng Anh
salary
Tiếng Hàn
녹봉, 봉급 (봉)
Tiếng Trung
俸禄、薪水

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホウ hou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 俸 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 俸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.