Chữ 畝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
畝
- Nghĩa
- luống đất
- Âm Hán Việt
- mẫu
- Âm On
- —
- Âm Kun
- うね une
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 田 bộ điền
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うね。はたけで つちを もりあげた すじ。
- Tiếng Anh
- furrow, ridge
- Tiếng Hàn
- 이랑, 두둑 (묘·무)
- Tiếng Trung
- 田垄、垄 (亩)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
うね une · âm Kun · ít gặp
畝
luống đất
畑に 畝を 作ります。
Tôi lên luống ngoài ruộng.
Tập viết chữ 畝 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 畝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.