Dino Kids

Chữ 偵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

偵

Nghĩa
dò thám, trinh sát
Âm Hán Việt
trinh
Âm On
テイ tei
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 偵, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こっそり しらべる。
Tiếng Anh
spy, investigate
Tiếng Hàn
정탐하다, 염탐하다 (정)
Tiếng Trung
侦察、侦探 (侦)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テイ tei · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 偵 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 偵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.