Dino Kids

Chữ 斉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

斉

Nghĩa
đồng loạt, đều nhau
Âm Hán Việt
tề (tế, tày, tầy, tè, tư, trai)
Âm On
セイ sei
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
齊 bộ tề
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
齊

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 斉, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みんな いっしょに。そろって いる。
Tiếng Anh
all at once, even
Tiếng Hàn
한꺼번에, 가지런하다 (제)
Tiếng Trung
一齐、整齐 (齐)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 斉 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 斉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.