Dino Kids

Chữ 僧: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

僧

Nghĩa
nhà sư
Âm Hán Việt
tăng
Âm On
ソウ sou
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
僧

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 僧, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おぼうさん。
Tiếng Anh
monk
Tiếng Hàn
스님 (승)
Tiếng Trung
僧人、和尚

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソウ sou · âm On

Tập viết chữ 僧 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 僧 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.