Chữ 全: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
全
- Nghĩa
- tất cả, toàn bộ
- Âm Hán Việt
- toàn
- Âm On
- ゼン zen
- Âm Kun
- まった(く) mattaku、すべ(て) subete
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぜんぶ。すべて。
- Tiếng Anh
- all, whole
- Tiếng Hàn
- 모두, 전부 (전)
- Tiếng Trung
- 全部、所有
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゼン zen · âm On
全部
toàn bộ
全部で 十人 集まりました。
Tổng cộng có mười người tụ họp.
まった(く) mattaku · âm Kun
全く
hoàn toàn
二つは 全く 同じ 形です。
Hai cái có hình dáng hoàn toàn giống nhau.
すべ(て) subete · âm Kun
全て
tất cả
全ての 答えが 正しいです。
Tất cả đáp án đều đúng.
Tập viết chữ 全 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 全 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.