Dino Kids

Chữ 身: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

身

Nghĩa
thân mình, bản thân
Âm Hán Việt
thân (quyên)
Âm On
シン shin
Âm Kun
み mi
Số nét
7 nét
Bộ thủ
身 bộ thân
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 身, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
からだ。じぶん。
Tiếng Anh
body, oneself
Tiếng Hàn
몸, 자기 (신)
Tiếng Trung
身体、自己

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シン shin · âm On

み mi · âm Kun

Tập viết chữ 身 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 身 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.