Chữ 再: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
再
- Nghĩa
- lại, lần nữa
- Âm Hán Việt
- tái
- Âm On
- サイ sai、サ* sa
- Âm Kun
- ふたた(び) futatabi
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 冂 bộ quynh
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もう いちど。ふたたび。
- Tiếng Anh
- again
- Tiếng Hàn
- 다시 (재)
- Tiếng Trung
- 再、再次
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サイ sai · âm On
再開
mở lại
雨が やんで 試合を 再開します。
Mưa tạnh nên trận đấu tiếp tục.
ふたた(び) futatabi · âm Kun
再び
một lần nữa
再び 会える 日を 待って います。
Tôi đợi ngày được gặp lại.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 再 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 再 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.