Chữ 居: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
居
- Nghĩa
- ở, có mặt
- Âm Hán Việt
- cư (ký)
- Âm On
- キョ kyo
- Âm Kun
- い(る) iru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 尸 bộ thi
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いる。すむ。
- Tiếng Anh
- be, live
- Tiếng Hàn
- 있다, 살다 (거)
- Tiếng Trung
- 在、居住
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョ kyo · âm On · ít gặp
住居
nơi ở
むかしの 人の 住居を 調べます。
Tôi tìm hiểu nơi ở của người xưa.
い(る) iru · âm Kun
居る
có mặt
へやには だれも 居ません。
Trong phòng không có ai.
Tập viết chữ 居 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 居 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.