Chữ 剣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
剣
- Nghĩa
- gươm, thanh kiếm
- Âm Hán Việt
- kiếm
- Âm On
- ケン ken
- Âm Kun
- つるぎ tsurugi
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 刀 bộ đao
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 劍
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つるぎ。かたな。
- Tiếng Anh
- sword, blade
- Tiếng Hàn
- 칼, 검 (검)
- Tiếng Trung
- 剑
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On
真剣
nghiêm túc
真剣に 練習します。
Tôi luyện tập nghiêm túc.
つるぎ tsurugi · âm Kun · ít gặp
剣
thanh kiếm
物語に 古い 剣が 出て きます。
Trong truyện có thanh kiếm cổ.
Tập viết chữ 剣 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 剣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.