Chữ 被: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
被
- Nghĩa
- bị, hứng chịu
- Âm Hán Việt
- bị (bí)
- Âm On
- ヒ hi
- Âm Kun
- こうむ(る) koumuru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 衣 bộ y
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- わるい ことを うける。こうむる。
- Tiếng Anh
- suffer, receive
- Tiếng Hàn
- 입다, 당하다 (피)
- Tiếng Trung
- 遭受、被
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒ hi · âm On
被害
thiệt hại
台風の 被害を 調べます。
Người ta kiểm tra thiệt hại do bão.
こうむ(る) koumuru · âm Kun · ít gặp
被る
hứng chịu
大きな 損害を 被りました。
Chúng tôi hứng chịu thiệt hại lớn.
Tập viết chữ 被 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 被 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.