Dino Kids

Chữ 被: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

被

Nghĩa
bị, hứng chịu
Âm Hán Việt
bị (bí)
Âm On
ヒ hi
Âm Kun
こうむ(る) koumuru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
衣 bộ y
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 被, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わるい ことを うける。こうむる。
Tiếng Anh
suffer, receive
Tiếng Hàn
입다, 당하다 (피)
Tiếng Trung
遭受、被

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヒ hi · âm On

こうむ(る) koumuru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 被 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 被 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.