Dino Kids

Chữ 功: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

功

Nghĩa
công lao, thành tích
Âm Hán Việt
công
Âm On
コウ kou、ク* ku
Âm Kun
—
Số nét
5 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 功, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
てがら。よい けっか。
Tiếng Anh
merit, success
Tiếng Hàn
공, 공로 (공)
Tiếng Trung
功劳、成功

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 功 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 功 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.