Chữ 徒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
徒
- Nghĩa
- học trò
- Âm Hán Việt
- đồ
- Âm On
- ト to
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 彳 bộ xích
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- でし。まなぶ ひと。
- Tiếng Anh
- pupil, follower
- Tiếng Hàn
- 제자, 학생 (도)
- Tiếng Trung
- 徒弟、学生
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ト to · âm On
生徒
học sinh
生徒が 教室に 集まります。
Học sinh tập trung trong lớp.
Tập viết chữ 徒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 徒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.