Chữ 勝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
勝
- Nghĩa
- thắng
- Âm Hán Việt
- thắng (thăng)
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- か(つ) katsu、まさ(る) masaru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 力 bộ lực
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かつ。
- Tiếng Anh
- win
- Tiếng Hàn
- 이기다 (승)
- Tiếng Trung
- 赢、胜利 (胜)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On
決勝
trận chung kết
明日は いよいよ 決勝です。
Mai là trận chung kết.
か(つ) katsu · âm Kun
勝つ
thắng
はじめて 兄に 勝ちました。
Lần đầu tôi thắng được anh.
まさ(る) masaru · âm Kun · ít gặp
勝る
hơn, vượt trội
実力は 相手に 勝ります。
Thực lực hơn hẳn đối phương.
Tập viết chữ 勝 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 勝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.