Dino Kids

Chữ 勝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

勝

Nghĩa
thắng
Âm Hán Việt
thắng (thăng)
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
か(つ) katsu、まさ(る) masaru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 勝, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かつ。
Tiếng Anh
win
Tiếng Hàn
이기다 (승)
Tiếng Trung
赢、胜利 (胜)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On

か(つ) katsu · âm Kun

まさ(る) masaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 勝 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 勝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.