Chữ 起: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
起
- Nghĩa
- thức dậy, xảy ra
- Âm Hán Việt
- khởi
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- お(きる) okiru、お(こる) okoru、お(こす) okosu
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 走 bộ tẩu
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おきる。おこる。
- Tiếng Anh
- get up, happen
- Tiếng Hàn
- 일어나다 (기)
- Tiếng Trung
- 起床、发生
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On
起立
đứng dậy (khẩu lệnh)
先生の 合図で みんなで 起立します。
Theo hiệu của thầy, cả lớp đứng dậy.
お(きる) okiru · âm Kun
起きる
thức dậy
毎朝 六時に 起きます。
Sáng nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.
お(こる) okoru · âm Kun
起こる
xảy ra
町で 大きな 事が 起こりました。
Trong phố xảy ra một chuyện lớn.
お(こす) okosu · âm Kun
起こす
đánh thức
毎朝 弟を 起こします。
Sáng nào tôi cũng đánh thức em trai.
Tập viết chữ 起 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 起 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.