Dino Kids

Chữ 起: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

起

Nghĩa
thức dậy, xảy ra
Âm Hán Việt
khởi
Âm On
キ ki
Âm Kun
お(きる) okiru、お(こる) okoru、お(こす) okosu
Số nét
10 nét
Bộ thủ
走 bộ tẩu
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 起, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おきる。おこる。
Tiếng Anh
get up, happen
Tiếng Hàn
일어나다 (기)
Tiếng Trung
起床、发生

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キ ki · âm On

お(きる) okiru · âm Kun

お(こる) okoru · âm Kun

お(こす) okosu · âm Kun

Tập viết chữ 起 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 起 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.