Dino Kids

Chữ 却: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

却

Nghĩa
trả lại, từ chối
Âm Hán Việt
khước
Âm On
キャク kyaku
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
卩 bộ tiết
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 却, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かえす。しりぞける。
Tiếng Anh
give back, reject
Tiếng Hàn
돌려주다, 물리치다 (각)
Tiếng Trung
退回、拒绝

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キャク kyaku · âm On

Tập viết chữ 却 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 却 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.