Chữ 卸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
卸
- Nghĩa
- bán buôn
- Âm Hán Việt
- tá
- Âm On
- —
- Âm Kun
- おろ(す) orosu、おろし oroshi
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 卩 bộ tiết
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とんやが みせに うる。おろす。
- Tiếng Anh
- wholesale
- Tiếng Hàn
- 도매 (사)
- Tiếng Trung
- 批发
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
おろ(す) orosu · âm Kun · ít gặp
卸す
bán sỉ
店に 品を 卸します。
Họ giao sỉ hàng cho cửa tiệm.
おろし oroshi · âm Kun · ít gặp
卸売り
bán buôn
卸売りの 市場に 行きます。
Tôi tới chợ đầu mối.
Tập viết chữ 卸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 卸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.