Chữ 搾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
搾
- Nghĩa
- vắt, ép
- Âm Hán Việt
- —
- Âm On
- サク saku
- Âm Kun
- しぼ(る) shiboru
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しぼる。おしつけて しるを だす。
- Tiếng Anh
- squeeze, press
- Tiếng Hàn
- 짜다, 쥐어짜다 (착)
- Tiếng Trung
- 榨、挤 (榨)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サク saku · âm On · ít gặp
圧搾
ép, nén
空気を 圧搾します。
Người ta nén không khí.
しぼ(る) shiboru · âm Kun · ít gặp
搾る
vắt (sữa, nước quả)
牛の 乳を 搾ります。
Người ta vắt sữa bò.
Tập viết chữ 搾 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 搾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.