Dino Kids

Chữ 叔: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

叔

Nghĩa
chú, cô (em bố mẹ)
Âm Hán Việt
thúc
Âm On
シュク shuku
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
又 bộ hựu
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 叔, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おやの おとうとや いもうと。
Tiếng Anh
uncle, aunt
Tiếng Hàn
삼촌, 이모 (숙)
Tiếng Trung
叔叔、阿姨

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュク shuku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 叔 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 叔 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.