Dino Kids

Chữ 肌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

肌

Nghĩa
da, làn da
Âm Hán Việt
cơ
Âm On
—
Âm Kun
はだ hada
Số nét
6 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 肌, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はだ。からだの そとがわ。
Tiếng Anh
skin
Tiếng Hàn
살갗, 피부 (기)
Tiếng Trung
皮肤

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

はだ hada · âm Kun

Tập viết chữ 肌 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 肌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.