Chữ 受: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
受
- Nghĩa
- nhận
- Âm Hán Việt
- thụ
- Âm On
- ジュ ju
- Âm Kun
- う(ける) ukeru、う(かる) ukaru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 又 bộ hựu
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うけとる。
- Tiếng Anh
- receive
- Tiếng Hàn
- 받다 (수)
- Tiếng Trung
- 接受、收到
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュ ju · âm On · ít gặp
受験
thi tuyển
兄は 受験の べんきょうを して います。
Anh tôi đang ôn thi tuyển.
う(ける) ukeru · âm Kun
受ける
nhận, dự (thi)
明日 テストを 受けます。
Mai tôi làm bài kiểm tra.
う(かる) ukaru · âm Kun
受かる
thi đỗ
テストに 受かりました。
Tôi đã thi đỗ.
Tập viết chữ 受 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 受 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.