Chữ 叱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
叱
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しかる。わるい ことを つよく ちゅういする。
- Tiếng Anh
- scold
- Tiếng Hàn
- 꾸짖다, 야단치다 (질)
- Tiếng Trung
- 责骂、训斥
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
しか(る) shikaru · âm Kun · ít gặp
叱る
mắng
母が 弟を 叱りました。
Mẹ mắng em trai tôi.
Tập viết chữ 叱 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 叱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.