Dino Kids

Chữ 叱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

叱

Nghĩa
mắng, la rầy
Âm Hán Việt
sất
Âm On
シツ shitsu
Âm Kun
しか(る) shikaru
Số nét
5 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 10 · hết THPT
Dạng chuẩn
𠮟

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 叱, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しかる。わるい ことを つよく ちゅういする。
Tiếng Anh
scold
Tiếng Hàn
꾸짖다, 야단치다 (질)
Tiếng Trung
责骂、训斥

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

しか(る) shikaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 叱 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 叱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.