Chữ 吟: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
吟
- Nghĩa
- ngâm (thơ), xem xét kỹ
- Âm Hán Việt
- ngâm
- Âm On
- ギン gin
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しを うたう。よく しらべる。
- Tiếng Anh
- recite, examine closely
- Tiếng Hàn
- 읊다, 잘 살피다 (음)
- Tiếng Trung
- 吟诵、斟酌
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ギン gin · âm On · ít gặp
吟味
kén chọn kỹ
材料を 吟味します。
Người ta chọn nguyên liệu kỹ càng.
Tập viết chữ 吟 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 吟 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.