Chữ 叙: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
叙
- Nghĩa
- kể lại, phong (tước)
- Âm Hán Việt
- tự
- Âm On
- ジョ jo
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 又 bộ hựu
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 敍
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- じゅんじょ だてて のべる。くらいを さずける。
- Tiếng Anh
- describe, confer (rank)
- Tiếng Hàn
- 서술하다, 벼슬을 주다 (서)
- Tiếng Trung
- 叙述、授予
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョ jo · âm On · ít gặp
叙述
trần thuật
事実を 叙述します。
Tác giả trần thuật sự thật.
Tập viết chữ 叙 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 叙 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.