Dino Kids

Chữ 和: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

和

Nghĩa
hoà bình, kiểu Nhật
Âm Hán Việt
hòa (họa)
Âm On
ワ wa、オ* o
Âm Kun
やわ(らぐ) yawaragu、やわ(らげる) yawarageru、なご(む) nagomu、なご(やか) nagoyaka
Số nét
8 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 和, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なかよく する こと。にほんの。
Tiếng Anh
peace, Japanese
Tiếng Hàn
평화, 일본식 (화)
Tiếng Trung
和平、日式

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ワ wa · âm On

やわ(らぐ) yawaragu · âm Kun

やわ(らげる) yawarageru · âm Kun · ít gặp

なご(む) nagomu · âm Kun

なご(やか) nagoyaka · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 和 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 和 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.