Chữ 指: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
指
- Nghĩa
- ngón tay, chỉ vào
- Âm Hán Việt
- chỉ
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- ゆび yubi、さ(す) sasu
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ゆび。ゆびさす。
- Tiếng Anh
- finger, point
- Tiếng Hàn
- 손가락, 가리키다 (지)
- Tiếng Trung
- 手指、指
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On
指定
chỉ định
指定の 場所に 集まります。
Chúng tôi tập trung ở địa điểm đã chỉ định.
ゆび yubi · âm Kun
指
ngón tay
手の 指を 数えます。
Tôi đếm ngón tay.
さ(す) sasu · âm Kun
指す
chỉ vào
地図の 上を 指します。
Tôi chỉ lên bản đồ.
Tập viết chữ 指 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 指 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.